dự chi

dự chi

Công ty đã phê duyệt dự chi cho dự án nghiên cứu mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoản tiền được lên kế hoạch, dự tính sẽ chi ra trong một tương lai nhất định: "dự chi" số tiền đã được dự toán, lập kế hoạch để chi tiêu cho một hoặc nhiều mục đích cụ thể trong một khoảng thời gian sắp tới, thường trong khuôn khổ ngân sách.
    • Sự ước tính, dự trù các khoản chi phí: "dự chi" còn chỉ hành động hoặc kết quả của việc tính toán trước các khoản tiền cần thiết phải bỏ ra.
  2. Động từ:

    • Lên kế hoạch chi tiêu, dự tính sẽ chi ra một khoản tiền: Hành động lập kế hoạch, dự toán cho việc sử dụng một số tiền vào các mục đích đã định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dự chi cho an sinh xã hội năm nay tăng 10% so với năm ngoái. (Khoản tiền dự tính chi cho an sinh xã hội năm nay tăng 10% so với năm ngoái.)
    • Công ty đã phê duyệt dự chi cho dự án nghiên cứu mới. (Công ty đã phê duyệt khoản tiền dự toán chi cho dự án nghiên cứu mới.)
  • Động từ:

    • Bộ Tài chính đang dự chi một khoản lớn cho cơ sở hạ tầng. (Bộ Tài chính đang lên kế hoạch chi một khoản lớn cho cơ sở hạ tầng.)
    • Chúng tôi cần dự chi cẩn thận cho chuyến đi công tác. (Chúng tôi cần dự tính chi tiêu một cách cẩn thận cho chuyến đi công tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dự chi ngân sách": chỉ việc lập kế hoạch chi tiêu hoặc bản dự toán chi tiêu của một ngân sách (nhà nước, doanh nghiệp, hộ gia đình).

    • Dự chi ngân sách nhà nước phải được Quốc hội thông qua. (Bản dự toán chi tiêu của ngân sách nhà nước phải được Quốc hội thông qua.)
  • "Cân đối thu chi dự chi": so sánh, điều chỉnh giữa số tiền thực thu, thực chi với số tiền đã dự tính.

    • Công việc quan trọng phải cân đối giữa thu chi thực tế dự chi. (Công việc quan trọng phải điều chỉnh cho cân đối giữa thu chi thực tế kế hoạch chi tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dự toán chi (cụm danh từ): có nghĩa tương tự "dự chi", thường dùng trong văn bản hành chính, tài chính.

    • Bảng dự toán chi tiết cho dự án đã được gửi đi. (Bảng tính toán chi tiết các khoản chi cho dự án đã được gửi đi.)
  • Ngân sách chi (cụm danh từ): chỉ phần chi tiêu trong một ngân sách, có thể bao gồm cả phần đã dự tính ("dự chi") phần thực chi.

  • Kinh phí dự kiến (cụm danh từ): khoản tiền dự kiến sẽ được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Dự trù chi: dự tính, chuẩn bị trước cho việc chi tiêu.
  • Ước tính chi phí: tính toán gần đúng số tiền sẽ chi ra.
Từ trái nghĩa
  • Dự thu: khoản tiền dự tính sẽ thu vào.
  • Thực chi: khoản tiền thực tế đã chi ra, đối lập với kế hoạch ("dự chi").
Cụm từ liên quan
  • Lập dự chi: hành động xây dựng kế hoạch chi tiêu.

    • Phòng kế toán đang lập dự chi cho quý tới. (Phòng kế toán đang xây dựng kế hoạch chi tiêu cho quý tới.)
  • Phê duyệt dự chi: thông qua, chấp thuận kế hoạch chi tiêu đã lập.

    • Hội đồng quản trị vừa phê duyệt dự chi năm sau. (Hội đồng quản trị vừa thông qua kế hoạch chi tiêu cho năm sau.)
Ghi chú sử dụng
  • "Dự chi" thường được sử dụng trong các văn bản, ngữ cảnh liên quan đến tài chính, ngân sách, kế hoạch của nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất "kế hoạch", "dự tính" chứ chưa phải hành động chi tiêu thực tế.